AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bí mật của một người" tiếng Trung là 包袱底儿 (bāo fu dǐ r)

“bí mật của một người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

包袱底儿 phồn thể 包袱底兒

bāo fu dǐ r

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gia bảo; vật quý giá nhất của gia đình; bí mật của một người; tiết mục xuất sắc nhất

Từng chữ: 包 (bao) 袱 (phục) 底 (để) 兒 (nhi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.