AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị mắc kẹt" tiếng Trung là 身陷 (shēn xiàn)

“bị mắc kẹt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

身陷

shēn xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신함
sinham · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị mắc kẹt; bị giam cầm

Từng chữ: 身 (thân) 陷 (hãm)

Cách nói khác: 受困 shòu kùn · 수곤; 被困 bèi kùn · 피곤; 卡关 kǎ guān; 流落 liú luò; 滞留 zhì liú · 체류;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.