AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

身陷 nghĩa là gì? shēn xiàn

Từ tiếng Trung

身陷

shēn xiàn · âm Hán Việt từng chữ: thân hãm

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị mắc kẹt
  2. bị giam cầm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị mắc kẹt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.