AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị chịu" tiếng Trung là 饱受 (bǎo shòu)

“bị chịu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

饱受 phồn thể 飽受

bǎo shòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

포수
posu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chịu đựng; chịu khổ; bị chịu

Từng chữ: 飽 (bão) 受 (thụ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.