AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饱受 (飽受) nghĩa là gì? bǎo shòu

Từ tiếng Trung

饱受

phồn thể 飽受

bǎo shòu · âm Hán Việt từng chữ: bão thụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chịu đựng
  2. chịu khổ
  3. bị chịu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chịu đựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.