AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị cảm xúc trào dâng" tiếng Trung là 心潮澎湃 (xīn cháo péng pài)

“bị cảm xúc trào dâng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

心潮澎湃

xīn cháo péng pài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

심조팽배
simjopaengbae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị cảm xúc trào dâng

Từng chữ: 心 (tâm) 潮 (triều) 澎 (bành) 湃

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.