AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

心潮澎湃 nghĩa là gì? xīn cháo péng pài

Từ tiếng Trung

心潮澎湃

xīn cháo péng pài · âm Hán Việt từng chữ: tâm triều bành ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị cảm xúc trào dâng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị cảm xúc trào dâng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.