"bỉ" tiếng Trung là 比 (Bǐ), tiếng Nhật 比
“bỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Bǐ
Âm Hán Hàn của chữ
비
bi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
比
ひ · từ thông dụng
Nghĩa: Bỉ; Người Bỉ
Từng chữ: 比 (tỉ)
Cách nói khác: 比利时 Bǐ lì shí;
Có phải bạn tìm “bị”?
zāo dào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
조도
jodo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bị; chịu (điều không may)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.