AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

比 nghĩa là gì? bǐ

Từ tiếng Trung

比

bǐ · Hán Việt: tỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. so sánh
  2. (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}
  3. tỉ lệ
  4. ra hiệu
  5. (phát âm [bi4] ở Đài Loan trong một số từ ghép có nguồn gốc từ văn học cổ điển Trung Quốc)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

比
ひ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “so sánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.