AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"béo" tiếng Trung là 腻 (nì)

“béo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

腻 phồn thể 膩

nì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

膩
あぶら
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: béo; mềm; mỡ màng; thân mật

Từng chữ: 膩 (nị)

Cách nói khác: 肥胖 féi pàng; 肥头大耳 féi tóu dà ěr · 비두대이; 肥滋滋 féi zī zī · 비자자; 赘肉 zhuì ròu; 胖人 pàng rén;

Có phải bạn tìm “bèo”?

浮萍

fú píng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bèo

Từng chữ: 浮 (phù) 萍 (bềnh)

Cách nói khác: 薸 piāo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.