腻 (膩) nghĩa là gì? nì
Từ tiếng Trung
腻
phồn thể 膩nì · Hán Việt: nị
Nghĩa tiếng Việt
- béo
- mềm
- mỡ màng
- thân mật
- chán
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
膩
あぶら
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.