AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腻 (膩) nghĩa là gì? nì

Từ tiếng Trung

腻

phồn thể 膩

nì · Hán Việt: nị

Nghĩa tiếng Việt

  1. béo
  2. mềm
  3. mỡ màng
  4. thân mật
  5. chán

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

膩
あぶら

Từng chữ

Xem “béo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.