"bệnh sốc độ cao" tiếng Trung là 高原反应 (gāo yuán fǎn yìng)
“bệnh sốc độ cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
高原反应
phồn thể 高原反應
gāo yuán fǎn yìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고원반응
gowonbaneung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phản ứng cao nguyên; bệnh sốc độ cao
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.