AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高原反应 (高原反應) nghĩa là gì? gāo yuán fǎn yìng

Từ tiếng Trung

高原反应

phồn thể 高原反應

gāo yuán fǎn yìng · âm Hán Việt từng chữ: cao nguyên phản ứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản ứng cao nguyên
  2. bệnh sốc độ cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phản ứng cao nguyên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.