AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh phù" tiếng Trung là 留饮 (liú yǐn)

“bệnh phù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

留饮 phồn thể 留飲

liú yǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

留飲
りゅういん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: (Đông y) phù nề; bệnh phù

Từng chữ: 留 (lưu) 飲 (ẩm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.