"bệnh nguy kịch" tiếng Trung là 危重 (wēi zhòng)
“bệnh nguy kịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wēi zhòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
위중
wijung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bệnh nguy kịch
Cách nói khác: 危笃 wēi dǔ · 위독; 病笃 bìng dǔ · 병독; 险症 xiǎn zhèng; 垂危 chuí wēi · 수위;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.