AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

危重 nghĩa là gì? wēi zhòng

Từ tiếng Trung

危重

wēi zhòng · âm Hán Việt từng chữ: nguy trọng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh nguy kịch

Đọc theo tiếng Hàn

위중
wijung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bệnh nguy kịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.