AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh alzheimer" tiếng Trung là 老年痴呆 (lǎo nián chī dāi)

“bệnh alzheimer” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

老年痴呆 phồn thể 老年痴獃

lǎo nián chī dāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chứng sa sút trí tuệ tuổi già; bệnh Alzheimer

Từng chữ: 老 (lão) 年 (nên) 痴 (si) 獃 (ngai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.