AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bên trái" tiếng Trung là 左侧 (zuǒ cè), tiếng Nhật 左側

“bên trái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

左侧 phồn thể 左側

zuǒ cè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

좌측
jwacheuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

左側
ひだりがわ · từ thông dụng

Nghĩa: bên trái

Từng chữ: 左 (tả) 側 (trắc)

Cách nói khác: 左边 zuǒ bian · 좌변; 左面 zuǒ miàn · 좌면;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.