左侧 (左側) nghĩa là gì? zuǒ cè
Từ tiếng Trung
左侧
phồn thể 左側zuǒ cè · âm Hán Việt từng chữ: tả trắc
Nghĩa tiếng Việt
- bên trái
Đọc theo tiếng Hàn
좌측
jwacheuk
Tiếng Nhật
左側
ひだりがわ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.