"bên bờ vực" tiếng Trung là 濒近 (bīn jìn)
“bên bờ vực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
濒近
phồn thể 瀕近
bīn jìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
빈근
bingeun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bên bờ vực
Cách nói khác: 一触即发 yī chù jí fā;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.