AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

濒近 (瀕近) nghĩa là gì? bīn jìn

Từ tiếng Trung

濒近

phồn thể 瀕近

bīn jìn · âm Hán Việt từng chữ: tần cận

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên bờ vực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bên bờ vực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.