AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bể tắm cho chim" tiếng Trung là 鸟澡盆 (niǎo zǎo pén)

“bể tắm cho chim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鸟澡盆 phồn thể 鳥澡盆

niǎo zǎo pén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bể tắm cho chim

Từng chữ: 鳥 (điểu) 澡 (táo) 盆 (bồn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.