AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸟澡盆 (鳥澡盆) nghĩa là gì? niǎo zǎo pén

Từ tiếng Trung

鸟澡盆

phồn thể 鳥澡盆

niǎo zǎo pén · âm Hán Việt từng chữ: điểu táo bồn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bể tắm cho chim

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bể tắm cho chim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.