AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bể nuôi cá" tiếng Trung là 鱼缸 (yú gāng)

“bể nuôi cá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鱼缸 phồn thể 魚缸

yú gāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bể cá; chậu cá; bể nuôi cá

Từng chữ: 魚 (ngư) 缸 (cong)

Cách nói khác: 水族箱 shuǐ zú xiāng · 수족상;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.