AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鱼缸 (魚缸) nghĩa là gì? yú gāng

Từ tiếng Trung

鱼缸

phồn thể 魚缸

yú gāng · âm Hán Việt từng chữ: ngư cong

Nghĩa tiếng Việt

  1. bể cá
  2. chậu cá
  3. bể nuôi cá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bể cá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.