"bé" tiếng Trung là 小 (xiǎo), tiếng Nhật 小
“bé” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xiǎo
Âm Hán Hàn của chữ
소
so · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
小
しょう · từ thông dụng
Nghĩa: nhỏ; bé; một vài; trẻ
Từng chữ: 小 (tiểu)
Có phải bạn tìm “bẻ”?
shé
Âm Hán Hàn của chữ
랍
rap · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
折
おり · từ thông dụng
Nghĩa: bẻ; gãy (một cây gậy, một khúc xương, v.v.); (dạng rút gọn) chịu lỗ (trong kinh doanh)
Từng chữ: 折 (chiết)
Có phải bạn tìm “bê”?
xiǎo niú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소우
sou · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
小牛
こうし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bê; (thông tục) mẫu xe giá thấp hơn của Lamborghini
Cách nói khác: 犊 dú · 독; 犊子 dú zi · 독자;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.