AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bay thành đôi" tiếng Trung là 双飞 (shuāng fēi)

“bay thành đôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

双飞 phồn thể 雙飛

shuāng fēi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

쌍비
ssangbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bay thành đôi; gắn bó khăng khít như vợ chồng; chuyến bay khứ hồi; (tiếng lóng) quan hệ ba người

Từng chữ: 雙 (song) 飛 (phi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.