AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bay lên" tiếng Trung là 飞扬 (fēi yáng)

“bay lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

飞扬 phồn thể 飛揚

fēi yáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비양
biyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

飛揚
ひよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bay lên; bay vút lên

Từng chữ: 飛 (phi) 揚 (dương)

Cách nói khác: 飞升 fēi shēng · 비승; 腾空 téng kōng · 등공; 飘舞 piāo wǔ; 飏 yáng; 高飞 gāo fēi · 고비;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.