"bay" tiếng Trung là 飞 (fēi), tiếng Nhật 飛
“bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
飞
phồn thể 飛
fēi
Âm Hán Hàn của chữ
비
bi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
飛
ひ · từ thông dụng
Nghĩa: bay
Từng chữ: 飛 (phi)
Cách nói khác: 泥铲 ní chǎn; 航行 háng xíng · 항행;
Có phải bạn tìm “bảy”?
qī
Âm Hán Hàn của chữ
칠
chil · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
七
しち · từ thông dụng
Nghĩa: bảy; 7
Từng chữ: 七 (thất)
Có phải bạn tìm “bẫy”?
kùn
Âm Hán Hàn của chữ
곤
gon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bẫy; bao vây; bị áp lực; mắc kẹt
Từng chữ: 困 (khốn)
Cách nói khác: 陷 xiàn · 함; 陷阱 xiàn jǐng; 圈套 quān tào · 권투; 弶 jiàng; 擭 huò · 획;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.