AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bật lên" tiếng Trung là 打开 (dǎ kāi), tiếng Nhật 打開

“bật lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打开 phồn thể 打開

dǎ kāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타개
tagae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

打開
だかい · từ thông dụng

Nghĩa: mở; cho xem (vé); bật lên; kích hoạt

Từng chữ: 打 (đả) 開 (khai)

Cách nói khác: 弹出 tán chū · 탄출; 蹿蹦 cuān bèng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.