打开 (打開) nghĩa là gì? dǎ kāi
Từ tiếng Trung
打开
phồn thể 打開dǎ kāi · âm Hán Việt từng chữ: đả khai
Nghĩa tiếng Việt
- mở
- cho xem (vé)
- bật lên
- kích hoạt
Đọc theo tiếng Hàn
타개
tagae
Tiếng Nhật
打開
だかい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.