AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

打开 (打開) nghĩa là gì? dǎ kāi

Từ tiếng Trung

打开

phồn thể 打開

dǎ kāi · âm Hán Việt từng chữ: đả khai

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở
  2. cho xem (vé)
  3. bật lên
  4. kích hoạt

Đọc theo tiếng Hàn

타개
tagae

Tiếng Nhật

打開
だかい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.