"bật hoặc nhảy" tiếng Trung là 弹 (tán)
“bật hoặc nhảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
弹
phồn thể 彈
tán
Âm Hán Hàn của chữ
탄
tan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: gảy (dây đàn); chơi (nhạc cụ dây); bật hoặc nhảy; bắn (ví dụ: bằng ná)
Từng chữ: 彈 (đàn)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.