AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bắt giữ nơtron" tiếng Trung là 中子俘获 (zhōng zǐ fú huò)

“bắt giữ nơtron” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中子俘获 phồn thể 中子俘獲

zhōng zǐ fú huò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bắt giữ nơtron

Từng chữ: 中 (trung) 子 (tí) 俘 (phu) 獲 (hoạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.