"bắt đầu đột ngột" tiếng Trung là 大作 (dà zuò), tiếng Nhật 大作
“bắt đầu đột ngột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dà zuò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대작
daejak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
大作
たいさく · từ thông dụng
Nghĩa: tác phẩm của bạn (sách, tác phẩm âm nhạc, v.v.) (kính ngữ); bùng nổ; bắt đầu đột ngột
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.