"bắt cóc và bán" tiếng Trung là 拐卖 (guǎi mài)
“bắt cóc và bán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
拐卖
phồn thể 拐賣
guǎi mài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
괴매
goemae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: buôn người; bắt cóc và bán
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.