AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拐卖 (拐賣) nghĩa là gì? guǎi mài

Từ tiếng Trung

拐卖

phồn thể 拐賣

guǎi mài · âm Hán Việt từng chữ: quải mại

Nghĩa tiếng Việt

  1. buôn người
  2. bắt cóc và bán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “buôn người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.