"bắt chước người khác" tiếng Trung là 雷同 (léi tóng)
“bắt chước người khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
léi tóng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
뢰동
roedong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
雷同
らいどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bắt chước người khác; giống hệt
Cách nói khác: 有样学样 yǒu yàng xué yàng · 유양학양;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.