AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雷同 nghĩa là gì? léi tóng

Từ tiếng Trung

雷同

léi tóng · âm Hán Việt từng chữ: lôi đồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt chước người khác
  2. giống hệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

雷同
らいどう

Từng chữ

Xem “bắt chước người khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.