AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bất an" tiếng Trung là 不安 (bù ān), tiếng Nhật 不安

“bất an” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不安

bù ān · Hán Việt: bất an

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

不安
ふあん · từ thông dụng

Nghĩa: không yên; bất ổn; bất an; rối bời

Từng chữ: 不 (không) 安 (an)

Cách nói khác: 忐忑不安 tǎn tè - bù ān; 局促不安 jú cù bù ān; 不自在 bù zì zai; 惴 zhuì; 惶惶 huáng huáng · 황황;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.