AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不安 nghĩa là gì? bù ān

Từ tiếng Trung

不安

bù ān · Hán Việt: bất an

Nghĩa tiếng Việt

  1. không yên
  2. bất ổn
  3. bất an
  4. rối bời
  5. bồn chồn
  6. lo lắng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

不安
ふあん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “không yên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.