AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"barcelona" tiếng Trung là 巴塞罗那 (Bā sài luó nà)

“barcelona” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

巴塞罗那 phồn thể 巴塞羅那

Bā sài luó nà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Barcelona

Từng chữ: 巴 (ba) 塞 (tắc) 羅 (la) 那 (na)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.