AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảo vệ chống bức xạ" tiếng Trung là 辐射防护 (fú shè fáng hù)

“bảo vệ chống bức xạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

辐射防护 phồn thể 輻射防護

fú shè fáng hù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

복사방호
boksabangho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảo vệ chống bức xạ

Từng chữ: 輻 (bức) 射 (xạ) 防 (phòng) 護 (hộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.