"bảo tàng" tiếng Trung là 博物馆 (bó wù guǎn), tiếng Nhật 博物館
“bảo tàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
博物馆
phồn thể 博物館
bó wù guǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
박물관
bakmulgwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
博物館
はくぶつかん · từ thông dụng
Nghĩa: bảo tàng
Từng chữ: 博 (bác) 物 (vật) 館 (quán)
Cách nói khác: 博物院 bó wù yuàn · 박물원;
Có phải bạn tìm “báo tang”?
报丧
phồn thể 報喪
bào sāng · Hán Việt: báo tang
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
보상
bosang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: báo tang
Cách nói khác: 讣 fù · 부;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.