AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

博物馆 (博物館) nghĩa là gì? bó wù guǎn

Từ tiếng Trung

博物馆

phồn thể 博物館

bó wù guǎn · âm Hán Việt từng chữ: bác vật quán

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảo tàng

Đọc theo tiếng Hàn

박물관
bakmulgwan

Tiếng Nhật

博物館
はくぶつかん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bảo tàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.