"bảo lãnh" tiếng Trung là 承销 (chéng xiāo)
“bảo lãnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
承销
phồn thể 承銷
chéng xiāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
승소
seungso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bảo lãnh phát hành; bảo lãnh; bán làm đại lý; nhận ký gửi
Cách nói khác: 具结 jù jié · 구결; 交保 jiāo bǎo · 교보; 保释 bǎo shì · 보석;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.