承销 (承銷) nghĩa là gì? chéng xiāo
Từ tiếng Trung
承销
phồn thể 承銷chéng xiāo · âm Hán Việt từng chữ: thừa tiu
Nghĩa tiếng Việt
- bảo lãnh phát hành
- bảo lãnh
- bán làm đại lý
- nhận ký gửi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bảo lãnh phát hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.