AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

承销 (承銷) nghĩa là gì? chéng xiāo

Từ tiếng Trung

承销

phồn thể 承銷

chéng xiāo · âm Hán Việt từng chữ: thừa tiu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảo lãnh phát hành
  2. bảo lãnh
  3. bán làm đại lý
  4. nhận ký gửi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bảo lãnh phát hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.