"bão hòa" tiếng Trung là 饱和 (bǎo hé), tiếng Nhật 飽和
“bão hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
饱和
phồn thể 飽和
bǎo hé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
포화
pohwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
飽和
ほうわ · từ thông dụng
Nghĩa: bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
Cách nói khác: 浸湿 jìn shī · 침습;
Có phải bạn tìm “báo hoa”?
huā bào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
화표
hwapyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: báo hoa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.