饱和 (飽和) nghĩa là gì? bǎo hé
Từ tiếng Trung
饱和
phồn thể 飽和bǎo hé · âm Hán Việt từng chữ: bão hoà
Nghĩa tiếng Việt
- bão hòa
- đầy đến mức không chứa thêm được
Đọc theo tiếng Hàn
포화
pohwa
Tiếng Nhật
飽和
ほうわ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.