AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饱和 (飽和) nghĩa là gì? bǎo hé

Từ tiếng Trung

饱和

phồn thể 飽和

bǎo hé · âm Hán Việt từng chữ: bão hoà

Nghĩa tiếng Việt

  1. bão hòa
  2. đầy đến mức không chứa thêm được

Đọc theo tiếng Hàn

포화
pohwa

Tiếng Nhật

飽和
ほうわ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bão hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.