AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"báo hiệu" tiếng Trung là 兆头 (zhào tou)

“báo hiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

兆头 phồn thể 兆頭

zhào tou

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조두
jodu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điềm; báo hiệu; dấu hiệu

Từng chữ: 兆 (báo) 頭 (đầu)

Có phải bạn tìm “báo hiếu”?

反哺

fǎn bǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반포
banpo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

反哺
はんぽ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nuôi dưỡng cha mẹ lúc tuổi già; báo hiếu; đền đáp; trả ơn

Từng chữ: 反 (phản) 哺 (cho)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.