AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兆头 (兆頭) nghĩa là gì? zhào tou

Từ tiếng Trung

兆头

phồn thể 兆頭

zhào tou · âm Hán Việt từng chữ: báo đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. điềm
  2. báo hiệu
  3. dấu hiệu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.